telephone wire
Định nghĩa
Danh từ: Dây điện thoại (chỉ một sợi dây hoặc cáp truyền tín hiệu điện thoại và điện tín).
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây điện thoại đã bị đứt trong cơn bão, làm gián đoạn liên lạc.)
- (Chim thường đậu trên dây điện thoại dọc theo đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Telephone wire" có thể dùng để chỉ một sợi dây đơn lẻ hoặc cả một hệ thống dây dẫn.
- The old telephone wire was replaced with fiber optic cable. (Sợi dây điện thoại cũ đã được thay thế bằng cáp quang.)
"Telephone wire" trong ngữ cảnh ẩn dụ có thể ám chỉ sự kết nối hoặc liên lạc.
- Their relationship was like a fragile telephone wire, easily broken. (Mối quan hệ của họ giống như một sợi dây điện thoại mỏng manh, dễ dàng bị đứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Telephone line (cụm danh từ): đường dây điện thoại (thường chỉ hệ thống hoặc kết nối).
- The telephone line was busy all afternoon. (Đường dây điện thoại bận suốt buổi chiều.)
- Wire (danh từ): dây kim loại (nói chung).
- Copper wire is commonly used for telephone wires. (Dây đồng thường được dùng cho dây điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Phone wire: dây điện thoại (cách nói thông tục).
- Telecommunication wire: dây viễn thông (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- String up telephone wire: kéo dây điện thoại lên.
- Workers strung up telephone wire across the valley. (Công nhân đã kéo dây điện thoại qua thung lũng.)
- Cut a telephone wire: cắt dây điện thoại.
- The saboteur cut the telephone wire to disrupt communication. (Kẻ phá hoại đã cắt dây điện thoại để làm gián đoạn liên lạc.)
Thành ngữ liên quan
- "The telephone wire is humming": dây điện thoại đang rung (ám chỉ có tín hiệu hoặc cuộc gọi).
- I could hear the telephone wire humming with static. (Tôi có thể nghe thấy dây điện thoại rung lên vì nhiễu.)
- "As thin as a telephone wire": mỏng như sợi dây điện thoại (dùng để miêu tả độ mỏng manh).
- Her patience was as thin as a telephone wire after the long wait. (Sự kiên nhẫn của cô ấy mỏng manh như sợi dây điện thoại sau một hồi chờ đợi dài.)